翳華 yì huá · ế hoa Hán Việt: ế hoa · Pinyin: yì huá Tổng quan Cấu tạo: 翳 (ế) + 華 (hoa)Pinyinyì huáHán Việtế hoaCấu tạo翳 + 華 · ế + hoa nghĩa thành phần: ế + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指云翳。Tân Hoa Tự Điển 1.指云翳。