翻擷 fān xié · phiên hiệt Hán Việt: phiên hiệt · Pinyin: fān xié Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 擷 (hiệt)Pinyinfān xiéHán Việtphiên hiệtCấu tạo翻 + 擷 · phiên + hiệt nghĩa thành phần: phiên + hiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻检。Tân Hoa Tự Điển 1.翻检。