翻盤

fān pán phiên bàn

Hán Việt: phiên bàn · Pinyin: fān pán

Tổng quan

lật ngược tình thế | (việc bác sĩ dự đoán sai giới tính thai nhi)

Cấu tạo: (phiên) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lật ngược tình thế | (việc bác sĩ dự đoán sai giới tính thai nhi)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 证券市场上指从红盘变为绿盘,或从绿盘变为红盘;比喻彻底扭转不利局面:主队最后时刻~,反败为胜。

Eng

  • CC-CEDICT to make a comeback|(of a doctor's assessment of the gender of a fetus) to turn out to be wrong
  • Cihui to make a comeback; (of a doctor's assessment of the gender of a fetus) to turn out to be wrong