翻调 phiên điều Hán Việt: phiên điều Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 调 (điều)Hán Việtphiên điềuCấu tạo翻 + 调 · phiên + điều nghĩa thành phần: phiên + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 反正。《醒世姻緣傳》第九五回:「你想你又沒帶了多少人來,我聽說還有跟的個小廝,翻調也只你兩個。」