翻頁 fān yè · phiên hiệt Hán Việt: phiên hiệt · Pinyin: fān yè Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 頁 (hiệt)Pinyinfān yèHán Việtphiên hiệtCấu tạo翻 + 頁 · phiên + hiệt nghĩa thành phần: phiên + hiệt