翻黃 fān huáng · phiên hoàng Hán Việt: phiên hoàng · Pinyin: fān huáng Tổng quan hàng mây tre Cấu tạo: 翻 (phiên) + 黃 (hoàng)Pinyinfān huángHán Việtphiên hoàngCấu tạo翻 + 黃 · phiên + hoàng nghĩa thành phần: phiên + hoàng Nghĩa ViệtCihui hàng mây treMainlandTân Hoa Tự Điển 竹黄。也作翻簧。