翼馮 yì féng · dực phùng Hán Việt: dực phùng · Pinyin: yì féng Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 馮 (phùng)Pinyinyì féngHán Việtdực phùngCấu tạo翼 + 馮 · dực + phùng nghĩa thành phần: dực + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹倚凭。冯,"凭"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.犹倚凭。冯,"凭"的古字。