翾翾
huyên huyên
Hán Việt: huyên huyên
Tổng quan
飛翔的樣子。《韓詩外傳》卷九:「夫鳳凰之初起也,翾翾十步之雀,喔咿而笑之。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Bay lượn
- Biên soạn 翾翾 xuānxuān r.f. flitting
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飛翔的樣子。《韓詩外傳》卷九:「夫鳳凰之初起也,翾翾十步之雀,喔咿而笑之。」
Eng
- Cihui 翾翾 xuānxuān r.f. flitting