翾翾

huyên huyên

Hán Việt: huyên huyên

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (huyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛翔的樣子。《韓詩外傳》卷九:「夫鳳凰之初起也,翾翾十步之雀,喔咿而笑之。」

Eng

  • Cihui 翾翾 xuānxuān r.f. flitting