老嬤嬤

lǎo mā mā lão ma ma

Hán Việt: lão ma ma · Pinyin: lǎo mā mā

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (ma) + (ma)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年老的女僕。如:「老嬤嬤跟隨小姐陪嫁到夫家。」也稱為「老媽」、「老嬤」。

Eng

  • Cihui 老嬤嬤 lǎomāma n. old housemaid M:ge/²wèi