老學 lǎo xué · lão học Hán Việt: lão học · Pinyin: lǎo xué Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 學 (học)Pinyinlǎo xuéHán Việtlão họcCấu tạo老 + 學 · lão + học nghĩa thành phần: lão + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年老饱学之士。Tân Hoa Tự Điển 1.年老饱学之士。