老斵 lǎo zhuó · lão trác Hán Việt: lão trác · Pinyin: lǎo zhuó Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 斵 (trác)Pinyinlǎo zhuóHán Việtlão trácCấu tạo老 + 斵 · lão + trác nghĩa thành phần: lão + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"老斫轮"。