老瞞

lǎo mán lão man

Hán Việt: lão man · Pinyin: lǎo mán

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三国魏曹操小名阿瞒﹐后人称"老瞒"; 旧时浙东对喜娘之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三国魏曹操小名阿瞒﹐后人称"老瞒"。 2.旧时浙东对喜娘之称。