老马识涂 lǎo mǎ shì tú · lão mã thức đồ Hán Việt: lão mã thức đồ · Pinyin: lǎo mǎ shì tú Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 马 (mã) + 识 (thức) + 涂 (đồ)Pinyinlǎo mǎ shì túHán Việtlão mã thức đồCấu tạo老 + 马 + 识 + 涂 · lão + mã + thức + đồ nghĩa thành phần: lão + mã + thức + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「老馬識途」。見「老馬識途」條。