老黿

lǎo yuán lão ngoan

Hán Việt: lão ngoan · Pinyin: lǎo yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + 黿 (ngoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼋的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼋的俗称。