老齡

lǎo líng lão linh

Hán Việt: lão linh · Pinyin: lǎo líng

Tổng quan

tuổi già | lão hóa | già | thuộc lão khoa | người già tuổi già; lớn tuổi; người già; lão。老年。 老齡化。 lão hoá. 老齡大學。 trường đại học cho người già.

Cấu tạo: (lão) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi già | lão hóa | già | thuộc lão khoa | người già tuổi già; lớn tuổi; người già; lão。老年。 老齡化。 lão hoá. 老齡大學。 trường đại học cho người già.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指老年、高齡。如:「老齡社會」、「人口老齡化」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。老年的:~化(人口的年龄结构变老)|~大学。

Eng

  • CC-CEDICT old age|aging|aged|geriatric|the aged
  • Cihui old age; aging; aged; geriatric; the aged