考學 kǎo xué · khảo học Hán Việt: khảo học · Pinyin: kǎo xué Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 學 (học)Pinyinkǎo xuéHán Việtkhảo họcCấu tạo考 + 學 · khảo + học nghĩa thành phần: khảo + học