考證學 khảo chứng học Hán Việt: khảo chứng học Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 證 (chứng) + 學 (học)Hán Việtkhảo chứng họcCấu tạo考 + 證 + 學 · khảo + chứng + học nghĩa thành phần: khảo + chứng + học Nghĩa EngCihui 考證學 ǎozhèngxué n. evidential learning