考鏡 kǎo jìng · khảo kính Hán Việt: khảo kính · Pinyin: kǎo jìng Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 鏡 (kính)Pinyinkǎo jìngHán Việtkhảo kínhCấu tạo考 + 鏡 · khảo + kính nghĩa thành phần: khảo + kính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 參考借鏡。清.江藩.漢學師承記.卷一:「棄等弁髦,蓋率履則有餘,考鏡則不足也。」