考鏡 kǎo jìng · khảo kính Hán Việt: khảo kính · Pinyin: kǎo jìng Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 鏡 (kính)Pinyinkǎo jìngHán Việtkhảo kínhCấu tạo考 + 鏡 · khảo + kính nghĩa thành phần: khảo + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参证借鉴。Tân Hoa Tự Điển 1.参证借鉴。