考風 kǎo fēng · khảo phong Hán Việt: khảo phong · Pinyin: kǎo fēng Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 風 (phong)Pinyinkǎo fēngHán Việtkhảo phongCấu tạo考 + 風 · khảo + phong nghĩa thành phần: khảo + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓考察风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓考察风俗。