耄學 mào xué · mạo học Hán Việt: mạo học · Pinyin: mào xué Tổng quan Cấu tạo: 耄 (mạo) + 學 (học)Pinyinmào xuéHán Việtmạo họcCấu tạo耄 + 學 · mạo + học nghĩa thành phần: mạo + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年老硕学之士。Tân Hoa Tự Điển 1.年老硕学之士。