者囂 zhě xiāo · giả hiêu Hán Việt: giả hiêu · Pinyin: zhě xiāo Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 囂 (hiêu)Pinyinzhě xiāoHán Việtgiả hiêuCấu tạo者 + 囂 · giả + hiêu nghĩa thành phần: giả + hiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掩飾、隱瞞。《西遊記》第二三回:「獃子,不要者囂。你那口裡,『娘』也不知叫了多少,又是甚麼弄不成。」