者者 zhě zhě · giả giả Hán Việt: giả giả · Pinyin: zhě zhě Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 者 (giả)Pinyinzhě zhěHán Việtgiả giảCấu tạo者 + 者 · giả + giả nghĩa thành phần: giả + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应诺声。犹诺诺。Tân Hoa Tự Điển 1.应诺声。犹诺诺。