者般 zhě bān · giả bàn Hán Việt: giả bàn · Pinyin: zhě bān Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 般 (bàn)Pinyinzhě bānHán Việtgiả bànCấu tạo者 + 般 · giả + bàn nghĩa thành phần: giả + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这般。Tân Hoa Tự Điển 1.这般。