者裏 zhě lǐ · giả lí Hán Việt: giả lí · Pinyin: zhě lǐ Tổng quan Cấu tạo: 者 (giả) + 裏 (lí)Pinyinzhě lǐHán Việtgiả líCấu tạo者 + 裏 · giả + lí nghĩa thành phần: giả + lí