耆獻 qí xiàn · kì hiến Hán Việt: kì hiến · Pinyin: qí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 耆 (kì) + 獻 (hiến)Pinyinqí xiànHán Việtkì hiếnCấu tạo耆 + 獻 · kì + hiến nghĩa thành phần: kì + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹耆宿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹耆宿。