而言

ér yán nhi ngôn

Hán Việt: nhi ngôn · Pinyin: ér yán

Tổng quan

(thường đứng trước bởi 就… hoặc 對…|对… v.v.) xét về... | nói về...

Cấu tạo: (nhi) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thường đứng trước bởi 就… hoặc 對…|对… v.v.) xét về... | nói về...

Eng

  • CC-CEDICT (typically preceded by 就…[jiu4 xx5] or 對…|对…[dui4 xx5] etc) as far as ... is concerned; speaking in terms of ...
  • Cihui (typically preceded by 就… or 對…|对… etc) as far as ... is concerned; speaking in terms of ...