耍廢

shuǎ fèi sái phế

Hán Việt: sái phế · Pinyin: shuǎ fèi

Tổng quan

(Đài Loan) (tiếng lóng) giết thời gian thư thả | đi chơi | la cà

Cấu tạo: (sái) + (phế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) (tiếng lóng) giết thời gian thư thả | đi chơi | la cà

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (slang) to pass time idly|to chill|to hang out
  • Cihui (Tw) (slang) to pass time idly/to chill/to hang out