耍錢
sái tiễn
Hán Việt: sái tiễn · Pinyin: shuǎ qián
Tổng quan
(khẩu ngữ) đánh bạc đánh bạc; chơi bạc; cờ bạc。賭博。
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) đánh bạc đánh bạc; chơi bạc; cờ bạc。賭博。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 賭博。如:「別儘在外邊兒耍錢。」《金瓶梅》第一九回:「西門慶見他兩個在那裡耍錢,勒住馬,近前說話。」也作「耍兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。赌博。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。赌博。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to gamble
- Cihui (coll.) to gamble