耐飢 nại cơ Hán Việt: nại cơ Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 飢 (cơ)Hán Việtnại cơCấu tạo耐 + 飢 · nại + cơ nghĩa thành phần: nại + cơ Nghĩa EngCihui 耐飢 àijī* s.v. hunger-resisting