耐1.

Tổng quan

hịu đựng. Nhịn chịu. Td: Nhẫn nại (nhịn nhục chịu đựng) — Một âm là Năng. Xem Năng.

Cấu tạo: (nại) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui hịu đựng. Nhịn chịu. Td: Nhẫn nại (nhịn nhục chịu đựng) — Một âm là Năng. Xem Năng.