耐2. Tổng quan ùng như chữ Năng 能 — Một âm khác là Nại. Xem Nại. Cấu tạo: 耐 (nại) + 2 + .Cấu tạo耐 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ùng như chữ Năng 能 — Một âm khác là Nại. Xem Nại.