耕犁

gēng lí canh lê

Hán Việt: canh lê · Pinyin: gēng lí

Tổng quan

cái cày

Cấu tạo: (canh) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái cày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作物栽植前翻動土壤的工作。唐.孟郊〈寒溪〉詩八首之三:「幽幽棘針村,凍死難耕犁。」

Eng

  • CC-CEDICT plow
  • Cihui plow