耕犁

gēng lícanh lê

Hán Việt: canh lê · Pinyin: gēng lí

Tổng quan

cái cày

新华 · Tân Hoa Đại lục

作物栽植前翻動土壤的工作。唐.孟郊〈寒溪〉詩八首之三:「幽幽棘針村,凍死難耕犁。」

Cấu tạo: 耕 (canh) + 犁 (lê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cày bừa
  • Tần suất từ cái cày
  • Biên soạn plow M:ge/¹bǎ/¹fù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作物栽植前翻動土壤的工作。唐.孟郊〈寒溪〉詩八首之三:「幽幽棘針村,凍死難耕犁。」

Eng

  • Cihui plow
  • Tần suất từ n. plow M:ge/¹bǎ/¹fù

Từ liên quan

Gần nghĩa

犁刀 · 犁地 · 犁头 · 犁杖 · 犁沟 · 犁牛 · 犁田 · 犁鏡