耗廢 hào fèi · háo phế Hán Việt: háo phế · Pinyin: hào fèi Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 廢 (phế)Pinyinhào fèiHán Việtháo phếCấu tạo耗 + 廢 · háo + phế nghĩa thành phần: háo + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耗费;浪费。Tân Hoa Tự Điển 1.耗费;浪费。