耗耗 hào hào · háo háo Hán Việt: háo háo · Pinyin: hào hào Tổng quan Cấu tạo: 耗 (háo) + 耗 (háo)Pinyinhào hàoHán Việtháo háoCấu tạo耗 + 耗 · háo + háo nghĩa thành phần: háo + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。老鼠。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。老鼠。