耗4.

Tổng quan

ắt mờ — Mờ mờ, không rõ — Như chữ Mạo 眊 — Các âm khác là Háo, Hao. Xem các âm này.

Cấu tạo: (háo) + 4 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắt mờ — Mờ mờ, không rõ — Như chữ Mạo 眊 — Các âm khác là Háo, Hao. Xem các âm này.