耙犁 bá lê Hán Việt: bá lê Tổng quan Cấu tạo: 耙 (bá) + 犁 (lê)Hán Việtbá lêCấu tạo耙 + 犁 · bá + lê nghĩa thành phần: bá + lê Nghĩa EngCihui 耙犁 pálí n. <topo.> snow boat; sledge