耦麗 ǒu lì · ngẫu lệ Hán Việt: ngẫu lệ · Pinyin: ǒu lì Tổng quan Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 麗 (lệ)Pinyinǒu lìHán Việtngẫu lệCấu tạo耦 + 麗 · ngẫu + lệ nghĩa thành phần: ngẫu + lệ