耬播 lóu bō Pinyin: lóu bō Tổng quan gieo hạt 新华 · Tân Hoa Đại lục 耩(jiǎng)。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 以耬車播種。 Cấu tạo: 耬 + 播 (bá)Pinyinlóu bōTừ loạiđộngCấu tạo耬 + 播 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gieo lẫuBiên soạn v. sow with a drillTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以耬車播種。EngCihui 耬播 óubō v. sow with a drill Từ liên quan Gần nghĩa播出 · 播發 · 播告 · 播客 · 播尼 · 播州 · 播幅 · 播弄