耰耰 yōu yōu · ưu ưu Hán Việt: ưu ưu · Pinyin: yōu yōu Tổng quan Cấu tạo: 耰 (ưu) + 耰 (ưu)Pinyinyōu yōuHán Việtưu ưuCấu tạo耰 + 耰 · ưu + ưu nghĩa thành phần: ưu + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相及貌。Tân Hoa Tự Điển 1.相及貌。