耳屬

ěr shǔ nhĩ chúc

Hán Việt: nhĩ chúc · Pinyin: ěr shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (chúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耳屬 rshǔ v. 1. eavesdrop 2. listen with effort and attention