耳廓

ěr kuò nhĩ khuếch

Hán Việt: nhĩ khuếch · Pinyin: ěr kuò

Tổng quan

tai ngoài | vành tai | loa tai

Cấu tạo: (nhĩ) + (khuếch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai ngoài | vành tai | loa tai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即耳郭。参见"耳郭"。

Eng

  • CC-CEDICT outer ear; auricle; pinna
  • Cihui 耳廓 rkuò n. the auricle