耳擇 ěr zé · nhĩ trạch Hán Việt: nhĩ trạch · Pinyin: ěr zé Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 擇 (trạch)Pinyiněr zéHán Việtnhĩ trạchCấu tạo耳 + 擇 · nhĩ + trạch nghĩa thành phần: nhĩ + trạch