耳砂 nhĩ sa Hán Việt: nhĩ sa Tổng quan sỏi thính giác; sỏi tai Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 砂 (sa)Hán Việtnhĩ saCấu tạo耳 + 砂 · nhĩ + sa nghĩa thành phần: nhĩ + sa Nghĩa ViệtCihui sỏi thính giác; sỏi tai