耳言 ěr yán · nhĩ ngôn Hán Việt: nhĩ ngôn · Pinyin: ěr yán Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 言 (ngôn)Pinyiněr yánHán Việtnhĩ ngônCấu tạo耳 + 言 · nhĩ + ngôn nghĩa thành phần: nhĩ + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹耳语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹耳语。