耳鏡
nhĩ kính
Hán Việt: nhĩ kính
Tổng quan
kính soi tai (y học) ống soi tai
Nghĩa
Việt
- Cihui kính soi tai (y học) ống soi tai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種用來檢查耳朵的儀器。內含一放大鏡及帶電池的光源,常用來檢視耳內的發炎狀況。
Eng
- Cihui 耳鏡 rjìng n. <med.> an otoscope
ja
- JMdict otoscope|auriscope|auroscope