耳飾

ěr shì nhĩ sức

Hán Việt: nhĩ sức · Pinyin: ěr shì

Tổng quan

trang sức tai (bông tai, hoa tai, khuyên tai, v.v.)

Cấu tạo: (nhĩ) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang sức tai (bông tai, hoa tai, khuyên tai, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耳朵上的裝飾物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴在耳朵上的装饰品,如耳环、耳坠等。

Eng

  • CC-CEDICT ear ornament (earring, eardrop, stud etc)
  • Cihui 耳飾 ěrshì n. decorative objects worn on ears M:¹fù/¹duì/²jiàn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

耳环