耴1.

Tổng quan

[hvdtd] n ào điếc tai. Td: Ngao ngất 聱耴 (nhiều tiếng ồn ào)

Cấu tạo: 耴 + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác n ào điếc tai. Td
  • Nguồn khác Ngao ngất 聱耴 (nhiều tiếng ồn ào)