耶耶
da da
Hán Việt: da da · Pinyin: yé yé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 語氣詞。表示無奈、感嘆。《水滸傳》第四六回:「見鬼了!耶耶,我自路上買得這隻雞來吃,何曾見你的雞?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 父亲; 祖父; 叹词。表示惊讶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.父亲。 2.祖父。 3.叹词。表示惊讶。