聳企 sǒng qǐ · tủng xí Hán Việt: tủng xí · Pinyin: sǒng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 企 (xí)Pinyinsǒng qǐHán Việttủng xíCấu tạo聳 + 企 · tủng + xí nghĩa thành phần: tủng + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹企望。耸﹐通"竦"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹企望。耸﹐通"竦"。